Phép dịch "beget" thành Tiếng Việt
sinh, đẻ, gây ra là các bản dịch hàng đầu của "beget" thành Tiếng Việt.
beget
verb
ngữ pháp
To cause; to produce. [..]
-
sinh
verbWe mistakenly believe that capitalism begets inevitably democracy.
Chúng ta mù quáng tin rằng chủ nghĩa tư bản dĩ nhiên sinh ra nền dân chủ.
-
đẻ
verb -
gây ra
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sinh ra
- sinh sản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beget" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sinh ra
Thêm ví dụ
Thêm