Phép dịch "befuddle" thành Tiếng Việt
làm mụ đi, làm ngớ ngẩn, làm đần độn là các bản dịch hàng đầu của "befuddle" thành Tiếng Việt.
befuddle
verb
ngữ pháp
(transitive) to perplex or confuse (someone) [..]
-
làm mụ đi
-
làm ngớ ngẩn
-
làm đần độn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befuddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm