Phép dịch "beg" thành Tiếng Việt
xin, ăn xin, cầu xin là các bản dịch hàng đầu của "beg" thành Tiếng Việt.
beg
verb
noun
abbreviation
ngữ pháp
(intransitive) To request the help of someone, often in the form of money. [..]
-
xin
verbI beg you to let them die with the dignity they deserve.
Thần xin ngài cho phép họ chết đúng với phẩm chất mà họ xứng đáng có được.
-
ăn xin
verbHow much begging until I get my money back?
Mày tính ăn xin tới chừng nào mới đủ tiền trả đây?
-
cầu xin
You want me to turn the car around, beg him to come back?
Cậu muốn tôi quay xe lại, cầu xin cậu ta quay lại ư?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- van xin
- cầu xin, van xin
- hành khất
- khẩn cầu
- ngửa tay
- nài nỉ
- xin trân trọng
- ăn mày
- đề nghi thiết tha
- năn nỉ
- van nài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beg " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beg" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cầu xin
-
xin lỗi
-
khất thực
-
cầu xin · van xin · ăn mày · ăn xin
-
cầu xin · van xin · ăn mày · ăn xin
Thêm ví dụ
Thêm