Phép dịch "bedding" thành Tiếng Việt

nền, bộ đồ giường, lớp dưới cùng là các bản dịch hàng đầu của "bedding" thành Tiếng Việt.

bedding noun verb ngữ pháp

The textiles associated with a bed, e.g., sheets, pillowcases, bedspreads, blankets, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nền

    noun

    then I examine the hands, then I look at the nail beds,

    rồi kiểm tra bàn tay, rồi tôi xem xét nền móng tay,

  • bộ đồ giường

    Wash baby clothes , bedding , and blankets separately from the family 's laundry .

    Nên giặt đồ em bé , bộ đồ giường , và chăn mền riêng khỏi quần áo của cả nhà .

  • lớp dưới cùng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự xếp thành lớp
    • sự xếp thành tầng
    • ổ rơm
    • chăn chiếu
    • đệm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bedding"

Các cụm từ tương tự như "bedding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bedding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch