Phép dịch "bedfellow" thành Tiếng Việt

bạn cùng giường, người cùng phe là các bản dịch hàng đầu của "bedfellow" thành Tiếng Việt.

bedfellow noun ngữ pháp

One with whom one shares a bed. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bạn cùng giường

  • người cùng phe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bedfellow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bedfellow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch