Phép dịch "double-bedded" thành Tiếng Việt

có giường đôi, có kê hai giường, giường đôi là các bản dịch hàng đầu của "double-bedded" thành Tiếng Việt.

double-bedded adjective

having a double bed; "a double-bedded room"

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có giường đôi

    Remind me, darling, do we have a double bed upstairs?

    Nhắc anh nhớ đi, em yêu, chúng ta có giường đôi trên tầng hả?

  • có kê hai giường

  • giường đôi

    Remind me, darling, do we have a double bed upstairs?

    Nhắc anh nhớ đi, em yêu, chúng ta có giường đôi trên tầng hả?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " double-bedded " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "double-bedded" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch