Phép dịch "bears" thành Tiếng Việt
con gấu, gấu là các bản dịch hàng đầu của "bears" thành Tiếng Việt.
bears
verb
noun
ngữ pháp
Plural form of bear. [..]
-
con gấu
It was the hungry bears that the villagers were afraid of.
Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi.
-
gấu
nounIt was the hungry bears that the villagers were afraid of.
Nó chính là con gấu đói mà dân làng sợ hãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bears " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bears" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gấu mặt ngắn Andes
-
gánh
-
bế · chòm sao gấu · chịu · chịu đựng · chịu đựng được · chống đỡ · con gấu · có hiệu lực · cưu mang · cầm · dẫn chứng · gấu · hướng · hướng về · kham · làm cho sụt giá · mang · người thô lỗ · người thô tục · nhịn · quay · rẽ · sanh · sinh · sinh lợi · sinh ra · sinh sản · sở hữu · vác · ôm · ăn thua · đai · đeo · đài thọ · đè · đảm · đầu cơ giá hạ · đầu cơ giá xuống · đẻ · đội · đỡ · ẵm · ở vào · 生
-
ổ trục
-
Bart the Bear
Thêm ví dụ
Thêm