Phép dịch "beasts" thành Tiếng Việt
cầm thú là bản dịch của "beasts" thành Tiếng Việt.
beasts
noun
Plural form of beast. [..]
-
cầm thú
nounA man without his word is no better than a beast.
Một người đàn ông không giữ lời thì còn tệ hơn cầm thú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beasts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "beasts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người đẹp và ác thú
-
beast · con quái thú · con thú · gia súc · người hung bạo · người mình ghét · súc vật · thú · thú nuôi · thú vật · động vật
-
chim muông
-
hổ lang
-
ác thú
-
Beast Boy
-
dã thú · mãnh thú
-
beast · con quái thú · con thú · gia súc · người hung bạo · người mình ghét · súc vật · thú · thú nuôi · thú vật · động vật
Thêm ví dụ
Thêm