Phép dịch "beat" thành Tiếng Việt
đánh, đập, thắng là các bản dịch hàng đầu của "beat" thành Tiếng Việt.
A pulsation or throb. [..]
-
đánh
verbto hit, to knock, to pound, to strike
Parents who beat their children really make my blood boil.
Cha mẹ mà đánh con cái làm tôi giận sôi máu.
-
đập
verb nounto hit, to knock, to pound, to strike
I can beat you to death, or two, you can tell me where you put it.
Tao có thể đập mày đến chết hoặc hai là mày nói tao chỗ cất nó.
-
thắng
verb nounto win against
Con, look, this is the only way we can beat him.
Anh Con, coi này, đây là cách duy nhất chúng ta có thể thắng hắn.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nện
- đánh đập
- phách
- đánh bại
- đấm
- vượt
- gõ
- dần
- vỗ
- nhịp đập
- nẹt
- đánh tơi
- khua
- phễn
- choảng
- quai
- quỵ
- gò
- cuộc săn đuổi
- cái trội hơn hẳn
- cái vượt hơn hẳn
- khu vực săn đuổi
- khu vực đi tuần
- người thất nghiệp
- nản chí
- sự đi tuần
- sự đập
- thành hình
- tiếng đập
- nhịp
- đả
- tháng
- khuấy
- xao
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 135.
"Beat" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beat trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "beat"
Các cụm từ tương tự như "beat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biên độ phách
-
dị thường · ja · khác thường · kỳ cục · nhấn vào nhịp
-
vòng vo tam quốc
-
tự dằn vặt · tự sỉ nhục bản thân · tự trách bản thân · tự trách mình
-
đánh nhịp
-
mặc cả
-
cái vỗ cánh · cái đập cánh
-
om xương