Phép dịch "bds" thành Tiếng Việt

cử nhân nha khoa là bản dịch của "bds" thành Tiếng Việt.

bds
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cử nhân nha khoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bds " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BDs noun

plural of [i]BD[/i]

+ Thêm

"BDs" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BDs trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BDS proper

Boycott, Divestment and Sanctions; a global pressure group to end occupation and mistreatment of Palestinians

+ Thêm

"BDS" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BDS trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "bds" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bd
    cử nhân thần học
Thêm

Bản dịch "bds" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch