Phép dịch "BC" thành Tiếng Việt

trước công nguyên, Hội đồng Anh quốc, Trước công lịch là các bản dịch hàng đầu của "BC" thành Tiếng Việt.

BC noun proper abbreviation adverb ngữ pháp

Before Christ. Often written in small caps. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trước công nguyên

    Carbon dating puts the Cube here around 10,000 BC.

    Đo cacbon cho biết cái này đã ở đây từ 10.000 năm trước công nguyên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " BC " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bc abbreviation

basso continuo, a musical term used primarily in the Baroque period. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hội đồng Anh quốc

  • Trước công lịch

  • trước công nguyên

    Carbon dating puts the Cube here around 10,000 BC.

    Đo cacbon cho biết cái này đã ở đây từ 10.000 năm trước công nguyên.

Thêm

Bản dịch "BC" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch