Phép dịch "be" thành Tiếng Việt

là, có, ở là các bản dịch hàng đầu của "be" thành Tiếng Việt.

be verb ngữ pháp

(intransitive) To occupy a place. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb

    used to indicate that the subject plays the role of the predicate nominal [..]

    I hope that the bus ride won't be boring.

    Tôi hy vọng chuyến đi xe buýt không quá chán.

  • verb

    used to indicate weather, air quality, or the like [..]

    Could Tom really be as busy as he says he is?

    Liệu Tom thật sự bận rộn như cậu ấy nói?

  • verb

    occupy a place

    Okay, look, you just can't be here right now.

    Okay, nghe này, giờ em đây không tiện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bị
    • được
    • đang
    • thì
    • đến
    • từng
    • sẽ
    • định
    • tồn tại
    • làm
    • sống
    • giá
    • be to phải
    • diễn ra
    • kinh sợ
    • trở nên
    • trở thành
    • tức giận
    • xảy ra
    • đã
    • phải
    • sắp
    • cao
    • tồn
    • thị
    • có thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " be " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Be noun

a light strong brittle grey toxic bivalent metallic element

+ Thêm

"Be" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Be trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

BE noun abbreviation ngữ pháp

Berlin, a federal state of Germany. [..]

+ Thêm

"BE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "be"

Các cụm từ tương tự như "be" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "be" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch