Phép dịch "bcc" thành Tiếng Việt

gửi riêng, BCC, Sao ẩn là các bản dịch hàng đầu của "bcc" thành Tiếng Việt.

bcc verb abbreviation ngữ pháp

body-centered cubic [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • gửi riêng

  • BCC, Sao ẩn

    A feature of e-mail programs that allows a user to send a copy of an e-mail message to a recipient without notifying other recipients that this was done.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bcc " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

BCC abbreviation

Alternative letter-case form of [i]bcc[/i], blind carbon copy

+ Thêm

"BCC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BCC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "bcc" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch