Phép dịch "bating" thành Tiếng Việt

trừ, trừ ra là các bản dịch hàng đầu của "bating" thành Tiếng Việt.

bating verb adposition

Present participle of bate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • trừ

    verb
  • trừ ra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bating" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bớt · cơn giận · giảm bớt · ngâm mềm · nước ngâm mềm da · trừ bớt
Thêm

Bản dịch "bating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch