Phép dịch "Batman" thành Tiếng Việt

Người dơi, Người Dơi, người dơi là các bản dịch hàng đầu của "Batman" thành Tiếng Việt.

Batman proper

A province in Turkey. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Người dơi

    proper

    the bat-themed hero

    Secondly, because the Batman has offered to turn himself in.

    Thứ hai là vì Người dơi đã đề nghị tự giao nộp mình.

  • Người Dơi

    the bat-themed hero

    Secondly, because the Batman has offered to turn himself in.

    Thứ hai là vì Người dơi đã đề nghị tự giao nộp mình.

  • người dơi

    noun

    Even if you don't respect Batman, have some respect for yourself!

    Cô không tôn trọng người dơi thì cũng tôn trọng bản thân mình chứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Batman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

batman noun ngữ pháp

(military) A servant or valet to an army officer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cần vụ

  • người phục vụ

  • người dơi

    You don't have to be a billionaire like batman Or an alien like superman.

    Cậu ko cần phải là tỉ phú như người dơi hay là một người thuộc tinh cầu khác như siêu nhân.

Hình ảnh có "Batman"

Thêm

Bản dịch "Batman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch