Phép dịch "bathyscaphe" thành Tiếng Việt

cũng bathyscaph là bản dịch của "bathyscaphe" thành Tiếng Việt.

bathyscaphe noun ngữ pháp

A self-propelled deep-sea diving submersible for exploring the ocean depths, consisting of a crew cabin similar to a bathysphere suspended below a float filled with a buoyant liquid such as petrol [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cũng bathyscaph

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bathyscaphe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bathyscaphe"

Thêm

Bản dịch "bathyscaphe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch