Phép dịch "bathrobe" thành Tiếng Việt

áo choàng tắm, bathrobe, thành ngữ bath là các bản dịch hàng đầu của "bathrobe" thành Tiếng Việt.

bathrobe noun ngữ pháp

A robe usually made of terrycloth intended to be worn to preserve modesty when there is no immediate need to fully dress. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • áo choàng tắm

    noun

    On one occasion, he saw a man in a bathrobe smoking a pipe,

    Một lần ông ấy thấy một người đàn ông mặc áo choàng tắm đang hút thuốc,

  • bathrobe

  • thành ngữ bath

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bathrobe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bathrobe"

Thêm

Bản dịch "bathrobe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch