Phép dịch "bathos" thành Tiếng Việt

chỗ sâu, vực thẳm là các bản dịch hàng đầu của "bathos" thành Tiếng Việt.

bathos noun ngữ pháp

Depth, bottom. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ sâu

  • vực thẳm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bathos " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bathos" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch