Phép dịch "basement" thành Tiếng Việt
tầng hầm, móng, hầm là các bản dịch hàng đầu của "basement" thành Tiếng Việt.
basement
noun
ngữ pháp
A floor of a building below ground level. [..]
-
tầng hầm
floor below ground level
I don't think I'll ever find anyone as good as you in the basement.
Tôi sẽ không bao giờ tìm được ai giỏi như cô hỗ trợ tại tầng hầm.
-
móng
noun -
hầm
nounI don't think I'll ever find anyone as good as you in the basement.
Tôi sẽ không bao giờ tìm được ai giỏi như cô hỗ trợ tại tầng hầm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nền móng
- Tầng hầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " basement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "basement"
Thêm ví dụ
Thêm