Phép dịch "bashful" thành Tiếng Việt

bẽn lẽn, e lệ, rụt rè là các bản dịch hàng đầu của "bashful" thành Tiếng Việt.

bashful adjective ngữ pháp

(Can we clean up (+) this sense?) inclined to avoid notice [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bẽn lẽn

    adjective
  • e lệ

    adjective
  • rụt rè

    adjective

    Being rather bashful, I said we would rather he would give us some.

    Tôi rụt rè nói rằng chúng tôi thích để ông lấy cho chúng tôi một chút ít.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bashful " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bashful" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cú đánh mạnh · va mạnh · đánh mạnh · đánh vào · đập mạnh
  • sự bẽn lẽn · sự e lệ · sự rụt rè
Thêm

Bản dịch "bashful" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch