Phép dịch "bash" thành Tiếng Việt
đánh mạnh, đập mạnh, cú đánh mạnh là các bản dịch hàng đầu của "bash" thành Tiếng Việt.
To strike heavily. [..]
-
đánh mạnh
bashed it so hard they thought it was going to break.
đánh mạnh đến nỗi họ nghĩ rằng nó sắp vỡ mất.
-
đập mạnh
-
cú đánh mạnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- va mạnh
- đánh vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bash " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Name of the Free Software Foundation's command interpreter (the "shell") for UNIX-like operating system. [..]
"Bash" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bash trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bourne Again SHell. The most common shell interpreter used under Linux and offered as the default on many Linux systems. Based on the older Bourne sh software.
"BASH" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho BASH trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "bash" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bẽn lẽn · e lệ · rụt rè
-
sự bẽn lẽn · sự e lệ · sự rụt rè