Phép dịch "baseline" thành Tiếng Việt

đường gốc, đường không, đường quét là các bản dịch hàng đầu của "baseline" thành Tiếng Việt.

baseline verb noun ngữ pháp

A line that is a base for measurement or for construction. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường gốc

  • đường không

  • đường quét

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuyến cơ sơ
    • Đường cơ sở (biển)
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baseline " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "baseline"

Thêm

Bản dịch "baseline" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch