Phép dịch "baseless" thành Tiếng Việt
không có cơ sở, không có căn cứ là các bản dịch hàng đầu của "baseless" thành Tiếng Việt.
baseless
adjective
ngữ pháp
Of reasoning, that is based on something that is not true. [..]
-
không có cơ sở
adjectivePeter’s doubts about such practical matters as fishing were unfounded; his fears about his own faults and inadequacies were just as baseless.
Mối nghi ngờ của ông về vấn đề thường ngày như đánh cá là không có cơ sở.
-
không có căn cứ
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " baseless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "baseless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đèn không đế
Thêm ví dụ
Thêm