Phép dịch "away" thành Tiếng Việt

xa, đi, biến đi là các bản dịch hàng đầu của "away" thành Tiếng Việt.

away adjective interjection adverb ngữ pháp

From a place, hence. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xa

    adjective

    Beth looked after our dog while we were away.

    Beth đã chăm sóc con chó của chúng tôi khi chúng tôi đi xa.

  • đi

    verb

    Beth looked after our dog while we were away.

    Beth đã chăm sóc con chó của chúng tôi khi chúng tôi đi xa.

  • biến đi

    adjective

    And then also, I'd be far away in the sea.

    Và sau đó tớ sẽ biến đi thật xa xuống biển.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cách xa
    • hết đi
    • không chậm trễ
    • không ngừng liên tục
    • liên tục
    • mất hết
    • mất đi
    • ngay lập tức
    • rời xa
    • tránh xa
    • xa cách
    • xa ra
    • mất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " away " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Away

An item on the user's My Status menu. This is a status that the user can select while signed in to make it appear to other users that he is currently away.

+ Thêm

"Away" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Away trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "away" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "away" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch