Phép dịch "avowedly" thành Tiếng Việt
công khai, thẳng thắn là các bản dịch hàng đầu của "avowedly" thành Tiếng Việt.
avowedly
adverb
ngữ pháp
With open acknowledgment, declaration or verification. [..]
-
công khai
-
thẳng thắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " avowedly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm