Phép dịch "assuming" thành Tiếng Việt

kiêu căng, kiêu ngạo, ngạo mạn là các bản dịch hàng đầu của "assuming" thành Tiếng Việt.

assuming noun adjective verb ngữ pháp

Present participle of assume. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiêu căng

  • kiêu ngạo

    now I'm assuming that the material is see-through, right?

    Tớ đang kiêu ngạo đấy vì vật liệu đó có thể nhìn xuyên qua?

  • ngạo mạn

    That's assuming one has a convenient pocket.

    Người ngạo mạn có một cái túi tiện dụng.

  • ra vẻ ta đây

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assuming " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assuming" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assuming" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch