Phép dịch "assure" thành Tiếng Việt
cam đoan, đảm bảo, bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "assure" thành Tiếng Việt.
assure
verb
ngữ pháp
To make sure and secure. [..]
-
cam đoan
And that I can assure you will never happen.
Và tôi cam đoan sẽ không bao giờ có chuyện đó.
-
đảm bảo
The housekeeper assured us you would not be here until tomorrow.
Bà quản gia đảm bảo với chúng tôi anh sẽ trở về vào ngày mai.
-
bảo hiểm
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bảo đảm
- làm cho tin chắc
- làm cho vững tâm
- quả quyết
- trấn an
- baûo ñaûm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assure " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assure" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự tin
-
Đảm bảo chất lượng
-
chắc chắn
-
Bảo hiểm xác định
-
bảo đảm · cam đoan
-
Tin Đảm bảo
-
an tâm · bảo hiểm · bảo đảm · sự bảo hiểm · sự bảo đảm · sự cam đoan · sự chắc chắn · sự quả quyết · sự tin chắc · sự trơ tráo · sự tự tin · sự vô liêm sỉ · sự đảm bảo · điều chắc chắn · điều tin chắc · đảm bảo
-
người bảo hiểm
Thêm ví dụ
Thêm