Phép dịch "assurance" thành Tiếng Việt
bảo hiểm, sự tự tin, sự bảo hiểm là các bản dịch hàng đầu của "assurance" thành Tiếng Việt.
assurance
noun
ngữ pháp
The act of assuring; a declaration tending to inspire full confidence; that which is designed to give confidence. [..]
-
bảo hiểm
verb -
sự tự tin
-
sự bảo hiểm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự cam đoan
- sự chắc chắn
- sự quả quyết
- sự tin chắc
- sự trơ tráo
- sự vô liêm sỉ
- sự đảm bảo
- điều chắc chắn
- điều tin chắc
- đảm bảo
- an tâm
- bảo đảm
- sự bảo đảm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assurance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Assurance
-
Bảo hiểm xác định
Các cụm từ tương tự như "assurance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tự tin
-
Đảm bảo chất lượng
-
chắc chắn
-
bảo đảm · cam đoan
-
Tin Đảm bảo
-
người bảo hiểm
-
chắc chắn · cầm chắc · quả quyết · tin chắc · trơ tráo · tự tin · vô liêm sỉ · yên trí · được bảo hiểm · đảm bảo
-
Assur
Thêm ví dụ
Thêm