Phép dịch "assumed" thành Tiếng Việt

làm ra vẻ, giả, giả bô là các bản dịch hàng đầu của "assumed" thành Tiếng Việt.

assumed adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of assume. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm ra vẻ

    Nathan was not motivated by personal interest, nor did he try to assume moral or spiritual superiority over David.

    Na-than không hành động bởi lợi riêng hoặc cố làm ra vẻ mình đạo đức hoặc thiêng liêng hơn Đa-vít.

  • giả

    adjective verb

    We have to assume that that call was genuine.

    Ta phải giả sử cuộc gọi đó là đúng.

  • giả bô

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giả định
    • không có thật
    • được cho là đúng
    • được thừa nhận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assumed " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assumed" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assumed" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch