Phép dịch "arrival" thành Tiếng Việt

đến, sự đến, chuyến hàng mới đến là các bản dịch hàng đầu của "arrival" thành Tiếng Việt.

arrival noun ngữ pháp

the act of arriving or something that has arrived [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đến

    noun

    act of arriving or something that has arrived

    He arrived half an hour late, so everyone was angry with him.

    Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta.

  • sự đến

    noun

    Josephus did not apply pa·rou·siʹa to a mere approach or momentary arrival.

    Josephus không dùng chữ pa·rou·siʹa chỉ để nói đến việc gần đến hoặc sự đến trong chốc lát.

  • chuyến hàng mới đến

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người mới đến
    • sự tới nơi
    • vật mới đến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrival " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arrival
+ Thêm

"Arrival" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arrival trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "arrival" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự tới nơi
  • đi đến · đến · đến nơi
  • tỷ lệ đến
  • lại · thành đạt · tới · tới nơi · xảy đến · đi đến · đạt tới · đến
  • đạt · đạt được
  • đánh dấu trọng âm
  • lại · thành đạt · tới · tới nơi · xảy đến · đi đến · đạt tới · đến
  • đi đến · đến · đến nơi
Thêm

Bản dịch "arrival" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch