Phép dịch "arrogant" thành Tiếng Việt

kiêu ngạo, ngạo mạn, kiêu là các bản dịch hàng đầu của "arrogant" thành Tiếng Việt.

arrogant adjective ngữ pháp

Having excessive pride in oneself. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kiêu ngạo

    having excessive pride

    But it's hardly arrogance to speak the truth.

    Nhưng nó hầu như không kiêu ngạo để nói lên sự thật.

  • ngạo mạn

    adjective

    having excessive pride

    Now this may sound arrogant, or even full of hubris.

    Có thể điều này nghe kênh kiệu, hoặc thậm chí đầy ngạo mạn.

  • kiêu

    adjective

    having excessive pride

    With these stupid attitudes, Maria only proves her own arrogance.

    Với những quan điểm ngu ngốc này, Maria chỉ chứng tỏ được sự kiêu căng của chính mình.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiêu căng
    • kênh kiệu
    • ngạo nghễ
    • cao ngạo
    • hỗn xược
    • nghinh ngang
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrogant " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arrogant
+ Thêm

"Arrogant" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Arrogant trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "arrogant" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arrogant" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch