Phép dịch "arrive" thành Tiếng Việt

đến, tới, lại là các bản dịch hàng đầu của "arrive" thành Tiếng Việt.

arrive verb ngữ pháp

(transitive, copulative) to reach [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đến

    verb

    to get to a certain place [..]

    He arrived half an hour late, so everyone was angry with him.

    Anh ta đến trễ nửa tiếng, vì thế mọi người bực mình với anh ta.

  • tới

    verb

    None of the students have arrived on time.

    Không một sinh viên nào tới đúng giờ.

  • lại

    verb

    Only when I arrived, they told me you were off with some other guy.

    Khi anh quay lại, họ nói với anh em đã theo anh chàng khác.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành đạt
    • tới nơi
    • xảy đến
    • đi đến
    • đạt tới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arrive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "arrive" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự tới nơi
  • đi đến · đến · đến nơi
  • tỷ lệ đến
  • đạt · đạt được
  • chuyến hàng mới đến · người mới đến · sự tới nơi · sự đến · vật mới đến · đến
  • đánh dấu trọng âm
  • đi đến · đến · đến nơi
  • chuyến hàng mới đến · người mới đến · sự tới nơi · sự đến · vật mới đến · đến
Thêm

Bản dịch "arrive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch