Phép dịch "arrhythmia" thành Tiếng Việt
chứng loạn nhịp, chứng loạn nhịp tim là các bản dịch hàng đầu của "arrhythmia" thành Tiếng Việt.
arrhythmia
noun
ngữ pháp
An irregular heartbeat. [..]
-
chứng loạn nhịp
nounThe clots were caused by an arrhythmia.
Tụ máu được tạo ra bởi chứng loạn nhịp nhanh.
-
chứng loạn nhịp tim
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arrhythmia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arrhythmia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rối loạn nhịp tim
Thêm ví dụ
Thêm