Phép dịch "arcticize" thành Tiếng Việt
bắc cực hoá là bản dịch của "arcticize" thành Tiếng Việt.
arcticize
verb
ngữ pháp
To prepare for arctic weather; to winterize.
-
bắc cực hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcticize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arcticize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá hồi trắng Bắc Cực
-
Arctic Torrent
-
Sẻ xám Bắc cực
-
vòng Bắc cực
-
vùng Bắc cực
-
Bắc Cực · Bắc cực · băng giá · bắc cực · giá rét · phương bắc
-
cực quang
-
vùng bắc cực
Thêm ví dụ
Thêm