Phép dịch "ardency" thành Tiếng Việt

sự hăng hái, sự mãnh liệt, sự nóng cháy là các bản dịch hàng đầu của "ardency" thành Tiếng Việt.

ardency noun ngữ pháp

intense feelings; passion; [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự hăng hái

  • sự mãnh liệt

  • sự nóng cháy

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự nồng cháy
    • sự nồng nhiệt
    • sự sôi nổi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ardency " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ardency" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch