Phép dịch "arcuated" thành Tiếng Việt
cong, có cửa tò vò, giống hình cung là các bản dịch hàng đầu của "arcuated" thành Tiếng Việt.
arcuated
adjective
ngữ pháp
Alternative form of [i]arcuate[/i]
-
cong
-
có cửa tò vò
-
giống hình cung
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arcuated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "arcuated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cong · có cửa tò vò · giống hình cung
Thêm ví dụ
Thêm