Phép dịch "ar" thành Tiếng Việt

rờ, e-rờ là các bản dịch hàng đầu của "ar" thành Tiếng Việt.

ar noun interjection ngữ pháp

The name of the Latin script letter R / r . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • rờ

    name of the letter R, r

  • e-rờ

    noun

    name of the letter R, r

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ar noun

a colorless and odorless inert gas; one of the six inert gases; comprises approximately 1% of the earth's atmosphere

+ Thêm

"Ar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Ar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

AR adjective noun proper ngữ pháp

an AR-15 personal machine gun, M-16 assault rifle, M-4 carbine, derivative or related gun; [..]

+ Thêm

"AR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho AR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "ar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch