Phép dịch "Arab" thành Tiếng Việt
Á rập, người A-rập, người Ả rập là các bản dịch hàng đầu của "Arab" thành Tiếng Việt.
Arab
adjective
noun
ngữ pháp
A person of Arab origin. [..]
-
Á rập
Semitic person [..]
Your brokers gossip like Arab women at the well.
Bọn môi giới của ông nhiều chuyện như phụ nử Á Rập bên miệng giếng.
-
người A-rập
-
người Ả rập
And these Arabs believe if they kill us, they get to go to heaven.
Những người Ả-rập đó tin rằng nếu họ giết ta, họ sẽ được lên thiên đường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Arab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
arab
-
A-rập
adjectiveYou want me to call in a strike on a friendly Arab nation?
Anh muốn tôi hạ lệnh oanh tạc một nước A Rập trung lập sao?
-
ngựa A-rập
Hình ảnh có "Arab"
Các cụm từ tương tự như "Arab" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tiếng Ả Rập
-
thế giới Ả Rập
-
Libya
-
Hiệp hội bóng đá Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
-
chữ số A-rập như · chữ số ả rập
-
Vùng Nữ Hướng đạo Ả Rập
-
Kinh tế Các Tiểu vương quốc Ả rập Thống nhất
-
tiếng ả rập
Thêm ví dụ
Thêm