Phép dịch "arabesque" thành Tiếng Việt
A-rập, kỳ dị, kỳ lạ là các bản dịch hàng đầu của "arabesque" thành Tiếng Việt.
arabesque
noun
ngữ pháp
(music) An ornate composition, especially for the piano. [..]
-
A-rập
adjective -
kỳ dị
-
kỳ lạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arabesque " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Arabesque
-
tư thế lượn
Hình ảnh có "arabesque"
Thêm ví dụ
Thêm