Phép dịch "arabia" thành Tiếng Việt

á rập, Bán đảo Ả Rập là các bản dịch hàng đầu của "arabia" thành Tiếng Việt.

arabia
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • á rập

    noun

    It's my request for release from Arabia, sir.

    Đó là đơn xin rút khỏi Á Rập của tôi, sếp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arabia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arabia proper noun ngữ pháp

a peninsula between the Red Sea and the Persian Gulf; includes Saudi Arabia, Yemen, Oman, Qatar, Bahrain, Kuwait, and the United Arab Emirates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bán đảo Ả Rập

    a peninsula between the Red Sea and the Persian Gulf; [..]

Hình ảnh có "arabia"

Các cụm từ tương tự như "arabia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arabia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch