Phép dịch "appendicitis" thành Tiếng Việt
bệnh viêm ruột thừa, viêm ruột thừa, Viêm ruột thừa là các bản dịch hàng đầu của "appendicitis" thành Tiếng Việt.
appendicitis
noun
ngữ pháp
(pathology) inflammation of the vermiform appendix [..]
-
bệnh viêm ruột thừa
-
viêm ruột thừa
The inflammation of the appendix in the body which usually causes pain and often requires the removal of the appendix by surgery.
The classic symptoms of appendicitis are abdominal pain and loss of appetite .
Các triệu chứng viêm ruột thừa cổ điển là đau bụng và ăn không ngon miệng .
-
Viêm ruột thừa
inflammation of the appendix
The classic symptoms of appendicitis are abdominal pain and loss of appetite .
Các triệu chứng viêm ruột thừa cổ điển là đau bụng và ăn không ngon miệng .
-
chứng viêm ruột thừa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appendicitis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "appendicitis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đóng dấu
-
buộc vào · bổ sung thêm · chấp vào · cột vào · gắn vào · ký tên · nối kết · nối vào · phụ thêm · thêm · treo vào · viết thêm vào · áp · đóng
-
truy vấn chắp thêm
-
buộc vào · chấp vào · cột vào · người phụ thuộc · nối vào · phụ thuộc vào · vật phụ thuộc
-
phần phụ · thuộc ruột thừa
Thêm ví dụ
Thêm