Phép dịch "appendiculate" thành Tiếng Việt
có phần phụ là bản dịch của "appendiculate" thành Tiếng Việt.
appendiculate
adjective
ngữ pháp
(mycology) Describes a mushroom that has partial veil remnants hanging along the cap margin. [..]
-
có phần phụ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appendiculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm