Phép dịch "append" thành Tiếng Việt

thêm, đóng, áp là các bản dịch hàng đầu của "append" thành Tiếng Việt.

append verb noun ngữ pháp

(transitive) To hang or attach to, as by a string, so that the thing is suspended; as, a seal appended to a record; the inscription was appended to the column. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thêm

    adjective conjunction verb

    & Append as Child

    & Phụ thêm dạng Con

  • đóng

    verb
  • áp

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • buộc vào
    • chấp vào
    • cột vào
    • gắn vào
    • ký tên
    • nối kết
    • nối vào
    • phụ thêm
    • treo vào
    • viết thêm vào
    • bổ sung thêm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " append " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "append" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Viêm ruột thừa · bệnh viêm ruột thừa · chứng viêm ruột thừa · viêm ruột thừa
  • đóng dấu
  • truy vấn chắp thêm
  • buộc vào · chấp vào · cột vào · người phụ thuộc · nối vào · phụ thuộc vào · vật phụ thuộc
  • phần phụ · thuộc ruột thừa
  • Viêm ruột thừa · bệnh viêm ruột thừa · chứng viêm ruột thừa · viêm ruột thừa
Thêm

Bản dịch "append" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch