Phép dịch "appendage" thành Tiếng Việt
phần phụ, máy phụ thêm, phần phụ thuộc là các bản dịch hàng đầu của "appendage" thành Tiếng Việt.
appendage
noun
ngữ pháp
an external body part that projects from the body [..]
-
phần phụ
nounbộ phận nhô ra bên ngoài cơ thể, ví dụ điển hình là chi của loài có xương sống
They're a bizarre appendage.
Chúng là những phần phụ kì lạ.
-
máy phụ thêm
-
phần phụ thuộc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phần thêm vào
- phụ kiện
- vật phụ thuộc
- vật phụ thêm
- vật thêm vào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " appendage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm