Phép dịch "antiphonal" thành Tiếng Việt

antiphonary, hát đối là các bản dịch hàng đầu của "antiphonal" thành Tiếng Việt.

antiphonal adjective noun ngữ pháp

A book of antiphons or anthems sung or chanted at a liturgy; an antiphonary or antiphoner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • antiphonary

  • hát đối

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antiphonal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "antiphonal" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antiphonal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch