Phép dịch "antiphase" thành Tiếng Việt
đối pha, đối vị tướng là các bản dịch hàng đầu của "antiphase" thành Tiếng Việt.
antiphase
adjective
noun
ngữ pháp
(physics, mathematics) A difference in phase (of two waves) of 180° [..]
-
đối pha
-
đối vị tướng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antiphase " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antiphase" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bơm đối pha · bơm đối vị tướng
Thêm ví dụ
Thêm