Phép dịch "antiphlogistic" thành Tiếng Việt

chống viêm, thuốc chống viêm là các bản dịch hàng đầu của "antiphlogistic" thành Tiếng Việt.

antiphlogistic adjective noun ngữ pháp

Counteracting inflammation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chống viêm

    adjective
  • thuốc chống viêm

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antiphlogistic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antiphlogistic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch