Phép dịch "antioxidant" thành Tiếng Việt
chất chống ôxy hóa, Chất chống ôxy hóa là các bản dịch hàng đầu của "antioxidant" thành Tiếng Việt.
antioxidant
adjective
noun
ngữ pháp
In nutrition, one of a group of vitamins that act against the effects of free radicals. [..]
-
chất chống ôxy hóa
-
Chất chống ôxy hóa
molecule that inhibits the oxidation of other molecules
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antioxidant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antioxidant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chất chống ôxy hóa
Thêm ví dụ
Thêm