Phép dịch "antinomy" thành Tiếng Việt

nghịch lý, sự tương phản, sự tự mâu thuẫn là các bản dịch hàng đầu của "antinomy" thành Tiếng Việt.

antinomy noun ngữ pháp

An apparent contradiction between valid conclusions; a paradox [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nghịch lý

  • sự tương phản

  • sự tự mâu thuẫn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antinomy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "antinomy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch