Phép dịch "antiparticle" thành Tiếng Việt
phản hạt là bản dịch của "antiparticle" thành Tiếng Việt.
antiparticle
noun
ngữ pháp
(physics) A subatomic particle corresponding to another particle with the same mass, spin and mean lifetime but with charge, parity, strangeness and other quantum numbers flipped in sign. [..]
-
phản hạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antiparticle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "antiparticle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phản hạt
Thêm ví dụ
Thêm